兒息 ér xī · nhi tức Hán Việt: nhi tức · Pinyin: ér xī Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 息 (tức)Pinyinér xīHán Việtnhi tứcCấu tạo兒 + 息 · nhi + tức nghĩa thành phần: nhi + tức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 子嗣。晉.李密〈陳情表〉:「門衰祚薄,晚有兒息。」清.顧炎武〈梓潼篇贈李中孚〉詩:「幸看兒息大,敢有宦名求。」