兒手 nhi thủ Hán Việt: nhi thủ Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 手 (thủ)Hán Việtnhi thủCấu tạo兒 + 手 · nhi + thủ nghĩa thành phần: nhi + thủ Nghĩa EngCihui muderer