兒時

ér shí nhi thì

Hán Việt: nhi thì · Pinyin: ér shí

Tổng quan

thời thơ ấu

Cấu tạo: (nhi) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời thơ ấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 童稚之時。如:「他們幾個是兒時的玩伴,感情很好。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儿童时代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.儿童时代。

Eng

  • CC-CEDICT childhood
  • Cihui childhood