兒時
nhi thì
Hán Việt: nhi thì · Pinyin: ér shí
Tổng quan
thời thơ ấu
1.儿童时代。
童稚之時。如:「他們幾個是兒時的玩伴,感情很好。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thời thơ ấu
- Tần suất từ thời thơ ấu
- Biên soạn 兒時 rshí n. childhood years
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 童稚之時。如:「他們幾個是兒時的玩伴,感情很好。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.儿童时代。
Eng
- Cihui childhood
- Tần suất từ 兒時 rshí n. childhood years