兒童劇

ér tóng jù nhi đồng kịch

Hán Việt: nhi đồng kịch · Pinyin: ér tóng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (đồng) + (kịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兒童劇 rtóngjù n. children's drama/play M:ge/mù/²bù