兒童學

ér tóng xué nhi đồng học

Hán Việt: nhi đồng học · Pinyin: ér tóng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (đồng) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究兒童身心發展、人格特質、行為表徵和思想的一門有組織、有系統的學問。