兒茶

nhi trà

Hán Việt: nhi trà

Tổng quan

chất cao su; cây nhi trà

新华 · Tân Hoa Đại lục

植物名。豆科相思樹屬,即「阿仙藥」之別稱,參見「阿仙藥」條。

Cấu tạo: 兒 (nhi) + 茶 (trà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhi trà: cây nhi trà
  • Cihui 1. cây nhi trà。常綠喬木,枝上有刺,羽狀複葉,花黃色,果實是莢果。木材堅硬,黑褐色。 2. nhi trà。由兒茶樹提取的黑褐色固體,可入藥,有止血作用。
  • Biên soạn 兒茶 rchá n. <Ch. med.> catechu; cutch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。豆科相思樹屬,即「阿仙藥」之別稱,參見「阿仙藥」條。

Eng

  • Cihui 兒茶 rchá n. <Ch. med.> catechu; cutch

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒茶素 · 兒茶酚 · 兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲