兒語 nhi ngữ Hán Việt: nhi ngữ Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 語 (ngữ)Hán Việtnhi ngữCấu tạo兒 + 語 · nhi + ngữ nghĩa thành phần: nhi + ngữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 兒童使用的詞彙和語言。如:「著急的母親,只聽見女兒兒語喃喃,卻不知她所言為何。」EngCihui 兒語 ryǔ n. baby talk