兒馬

ér mǎ nhi mã

Hán Việt: nhi mã · Pinyin: ér mǎ

Tổng quan

ngựa giống

Cấu tạo: (nhi) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngựa giống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牡馬、雄馬。清.顧炎武《日知錄.卷三二.草馬》:「今人則以牡為兒馬,牝為騍馬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公马。

Eng

  • CC-CEDICT stallion
  • Cihui stallion