兔三窟

tù sān kū thỏ tam quật

Hán Việt: thỏ tam quật · Pinyin: tù sān kū

Tổng quan

Cấu tạo: (thỏ) + (tam) + (quật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「狡兔三窟」。見「狡兔三窟」條。01.宋.蘇軾〈過嶺〉詩二首之一:「平生不作兔三窟,今古何殊貉一丘。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "狡兔三窟"之省。比喻藏身的地方多,易于避祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."狡兔三窟"之省。比喻藏身的地方多,易于避祸。