兔絲 tù sī · thỏ ti Hán Việt: thỏ ti · Pinyin: tù sī Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 絲 (ti)Pinyintù sīHán Việtthỏ tiCấu tạo兔 + 絲 · thỏ + ti nghĩa thành phần: thỏ + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 植物名。即菟丝子; 喻妻室。Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。即菟丝子。 2.喻妻室。EngCihui 兔絲 ùsī n. <bot.> dodder