兔兒 thỏ nhi Hán Việt: thỏ nhi Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 兒 (nhi)Hán Việtthỏ nhiCấu tạo兔 + 兒 · thỏ + nhi nghĩa thành phần: thỏ + nhi Nghĩa EngCihui 兔兒 ùr ►See ¹tù