兔冊 tù cè · thỏ sách Hán Việt: thỏ sách · Pinyin: tù cè Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 冊 (sách)Pinyintù cèHán Việtthỏ sáchCấu tạo兔 + 冊 · thỏ + sách nghĩa thành phần: thỏ + sách