兔齧 tù niè · thỏ niết Hán Việt: thỏ niết · Pinyin: tù niè Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 齧 (niết)Pinyintù nièHán Việtthỏ niếtCấu tạo兔 + 齧 · thỏ + niết nghĩa thành phần: thỏ + niết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兔子咬过的草; 病名。足跟部的痈疽。其状如为兔所啮,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.兔子咬过的草。 2.病名。足跟部的痈疽。其状如为兔所啮,故名。