兔子

tù zithỏ tử

Hán Việt: thỏ tử · Pinyin: tù zi

Tổng quan

Hán Việt: THỐ, THỎ TỬ thỏ; con thỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.兔的通称。 2.詈词。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.一種溫馴的動物。善跳躍,跑得快。肉可食用,毛可製筆或衣物。參見「兔」條。 2.對年輕人的罵詞。《紅樓夢》第七○回:「你們這起兔子,就是這樣專洑上水。」

Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thỏ
  • Cihui LT:隻
  • Cihui 只
  • Biên soạn hare; rabbit M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種溫馴的動物。善跳躍,跑得快。肉可食用,毛可製筆或衣物。參見「兔」條。 2.對年輕人的罵詞。《紅樓夢》第七○回:「你們這起兔子,就是這樣專洑上水。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.兔的通称。 2.詈词。
  • Kaggle Zh-Vi bunny

Eng

  • Cihui hare; rabbit; 只

Đức

  • Handedict Kaninchen (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兔子窝 · 兔唇 · 兔年 · 兔径 · 兔毫 · 兔爸 · 兔狲 · 兔脫