兔宮 tù gōng · thỏ cung Hán Việt: thỏ cung · Pinyin: tù gōng Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 宮 (cung)Pinyintù gōngHán Việtthỏ cungCấu tạo兔 + 宮 · thỏ + cung nghĩa thành phần: thỏ + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 月宫。Tân Hoa Tự Điển 1.月宫。