兔年

tù niánthỏ niên

Hán Việt: thỏ niên · Pinyin: tù nián

Tổng quan

năm Mão (ví dụ: 2011)

Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 年 (niên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 năm con thỏ
  • Biên soạn year of the rabbit

Eng

  • Cihui Year of the Rabbit (e.g. 2011)

Đức

  • Handedict Jahr des Hasen (S, temp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兔唇 · 兔子 · 兔径 · 兔毫 · 兔爸 · 兔狲 · 兔脫 · 兔脯