兔年

tù nián thỏ niên

Hán Việt: thỏ niên · Pinyin: tù nián

Tổng quan

năm Mão (ví dụ: 2011)

Cấu tạo: (thỏ) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm Mão (ví dụ: 2011)

Eng

  • CC-CEDICT Year of the Rabbit (e.g. 2011)
  • Cihui Year of the Rabbit (e.g. 2011)