兔影

tù yǐng thỏ ảnh

Hán Việt: thỏ ảnh · Pinyin: tù yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thỏ) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉兔的影子。即月亮上的阴影; 指月影。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉兔的影子。即月亮上的阴影。 2.指月影。