兔徑

tù jìngthỏ kính

Hán Việt: thỏ kính · Pinyin: tù jìng

Tổng quan

con đường hẹp quanh co

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指小路,曲径。

Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 徑 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đường mòn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指小路,曲径。

Eng

  • Cihui narrow winding path

Từ liên quan

Gần nghĩa

兔唇 · 兔子 · 兔年 · 兔毫 · 兔爸 · 兔猻 · 兔脫 · 兔脯