兔房 tù fáng · thỏ phòng Hán Việt: thỏ phòng · Pinyin: tù fáng Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 房 (phòng)Pinyintù fángHán Việtthỏ phòngCấu tạo兔 + 房 · thỏ + phòng nghĩa thành phần: thỏ + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中玉兔捣药之屋。借指仙家药室。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中玉兔捣药之屋。借指仙家药室。