兔棚 thỏ bằng Hán Việt: thỏ bằng Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 棚 (bằng)Hán Việtthỏ bằngCấu tạo兔 + 棚 · thỏ + bằng nghĩa thành phần: thỏ + bằng Nghĩa EngCihui rabbit hutch