兔眼 thỏ nhãn Hán Việt: thỏ nhãn Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 眼 (nhãn)Hán Việtthỏ nhãnCấu tạo兔 + 眼 · thỏ + nhãn nghĩa thành phần: thỏ + nhãn Nghĩa EngCihui lagophthalmos