兔竹 tù zhú · thỏ trúc Hán Việt: thỏ trúc · Pinyin: tù zhú Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 竹 (trúc)Pinyintù zhúHán Việtthỏ trúcCấu tạo兔 + 竹 · thỏ + trúc nghĩa thành phần: thỏ + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中药。黄精的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.中药。黄精的别名。