兔簡 tù jiǎn · thỏ giản Hán Việt: thỏ giản · Pinyin: tù jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 簡 (giản)Pinyintù jiǎnHán Việtthỏ giảnCấu tạo兔 + 簡 · thỏ + giản nghĩa thành phần: thỏ + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笔和纸。指文章。Tân Hoa Tự Điển 1.笔和纸。指文章。