兔管 tù guǎn · thỏ quản Hán Việt: thỏ quản · Pinyin: tù guǎn Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 管 (quản)Pinyintù guǎnHán Việtthỏ quảnCấu tạo兔 + 管 · thỏ + quản nghĩa thành phần: thỏ + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毛笔的别称; 指诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.毛笔的别称。 2.指诗文。