兔纖 tù xiān · thỏ tiêm Hán Việt: thỏ tiêm · Pinyin: tù xiān Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 纖 (tiêm)Pinyintù xiānHán Việtthỏ tiêmCấu tạo兔 + 纖 · thỏ + tiêm nghĩa thành phần: thỏ + tiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兔肉制成的食品,略似今之肉松。Tân Hoa Tự Điển 1.兔肉制成的食品,略似今之肉松。