兔罟 tù gǔ · thỏ cổ Hán Việt: thỏ cổ · Pinyin: tù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 罟 (cổ)Pinyintù gǔHán Việtthỏ cổCấu tạo兔 + 罟 · thỏ + cổ nghĩa thành phần: thỏ + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捕兔的网。Tân Hoa Tự Điển 1.捕兔的网。