兔脣

tù chún thỏ thần

Hán Việt: thỏ thần · Pinyin: tù chún

Tổng quan

sứt môi (dị tật bẩm sinh)

Cấu tạo: (thỏ) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sứt môi (dị tật bẩm sinh)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種先天性的臉部畸形。指上嘴脣縱裂或缺損,多有顎裂。可用整形手術來矯正。也稱為「兔缺」、「缺脣」、「脣裂」。

Eng

  • Cihui hare lip (birth defect)