兔脯 thỏ bô Hán Việt: thỏ bô Tổng quan Thịt thỏ khô Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 脯 (bô)Hán Việtthỏ bôTừ loạidanhCấu tạo兔 + 脯 · thỏ + bô nghĩa thành phần: thỏ + bô Nghĩa ViệtBiên soạn Thịt thỏ khôBiên soạn dried hare meatEngCihui 兔脯 ùfǔ n. dried hare meatTần suất từ n. dried hare meat Từ liên quan Gần nghĩa兔唇 · 兔子 · 兔年 · 兔径 · 兔毫 · 兔爸 · 兔狲 · 兔脫