兔藥 tù yào · thỏ dược Hán Việt: thỏ dược · Pinyin: tù yào Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 藥 (dược)Pinyintù yàoHán Việtthỏ dượcCấu tạo兔 + 藥 · thỏ + dược nghĩa thành phần: thỏ + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仙药。Tân Hoa Tự Điển 1.仙药。