兔褐 tù hè · thỏ hạt Hán Việt: thỏ hạt · Pinyin: tù hè Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 褐 (hạt)Pinyintù hèHán Việtthỏ hạtCấu tạo兔 + 褐 · thỏ + hạt nghĩa thành phần: thỏ + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兔毛布; 黄黑色。以其色似褐兔,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.兔毛布。 2.黄黑色。以其色似褐兔,故名。