兔穎

tù yǐng thỏ dĩnh

Hán Việt: thỏ dĩnh · Pinyin: tù yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thỏ) + (dĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兔毛制的笔。亦泛指毛笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兔毛制的笔。亦泛指毛笔。