兔鶻

tù gǔ thỏ cốt

Hán Việt: thỏ cốt · Pinyin: tù gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thỏ) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 契丹﹑女真人称束带为兔鹘。亦称吐鹘; 一种局部羽毛带赫色的白鹰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.契丹﹑女真人称束带为兔鹘。亦称吐鹘。 2.一种局部羽毛带赫色的白鹰。