兕先 sì xiān·hủy tiên Hán Việt: hủy tiên · Pinyin: sì xiān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.复姓。北魏有兕先氏。见《魏书.列女传》。 Cấu tạo: 兕 (hủy) + 先 (tiên)Pinyinsì xiānHán Việthủy tiênCấu tạo兕 + 先 · hủy + tiên nghĩa thành phần: hủy + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.复姓。北魏有兕先氏。见《魏书.列女传》。 Từ liên quan Gần nghĩa先世 · 先严 · 先主 · 先买 · 先于 · 先人 · 先付 · 先令