兕先 sì xiān · hủy tiên Hán Việt: hủy tiên · Pinyin: sì xiān Tổng quan Cấu tạo: 兕 (hủy) + 先 (tiên)Pinyinsì xiānHán Việthủy tiênCấu tạo兕 + 先 · hủy + tiên nghĩa thành phần: hủy + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。北魏有兕先氏。见《魏书.列女传》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。北魏有兕先氏。见《魏书.列女传》。