兕甲 sì jiǎ·hủy giáp Hán Việt: hủy giáp · Pinyin: sì jiǎ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.兕革制的铠甲。 2.指士兵。 Cấu tạo: 兕 (hủy) + 甲 (giáp)Pinyinsì jiǎHán Việthủy giápCấu tạo兕 + 甲 · hủy + giáp nghĩa thành phần: hủy + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.兕革制的铠甲。 2.指士兵。 Từ liên quan Gần nghĩa兕觥 · 甲乙 · 甲亢 · 甲仙 · 甲克 · 甲兵 · 甲冑 · 甲剎