党仇 đảng cừu Hán Việt: đảng cừu Tổng quan Cấu tạo: 党 (đảng) + 仇 (cừu)Hán Việtđảng cừuCấu tạo党 + 仇 · đảng + cừu nghĩa thành phần: đảng + cừu