黨大會 dǎng dà huì · đảng đại hội Hán Việt: đảng đại hội · Pinyin: dǎng dà huì Tổng quan Cấu tạo: 黨 (đảng) + 大 (đại) + 會 (hội)Pinyindǎng dà huìHán Việtđảng đại hộiCấu tạo黨 + 大 + 會 · đảng + đại + hội nghĩa thành phần: đảng + đại + hội Nghĩa jaJMdict (political) party convention