党长

đảng trường

Hán Việt: đảng trường

Tổng quan

gười đứng đầu một phe nhóm chính trị — Người cầm đầu đồng bọn. đảng trưởng đảng trưởng ☆Người đứng đầu một phe nhóm chính trị — Người cầm đầu đồng bọn.

Cấu tạo: (đảng) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười đứng đầu một phe nhóm chính trị — Người cầm đầu đồng bọn. đảng trưởng đảng trưởng ☆Người đứng đầu một phe nhóm chính trị — Người cầm đầu đồng bọn.