兜兒

dōu r đâu nhi

Hán Việt: đâu nhi · Pinyin: dōu r

Tổng quan

biến thể er hoá của 兜

Cấu tạo: (đâu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 兜

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 兜[dou1]
  • Cihui erhua variant of 兜