兜儿

dōu rđâu nhi

Hán Việt: đâu nhi · Pinyin: dōu r

Tổng quan

biến thể er hoá của 兜[dōu]

Cấu tạo: 兜 (đâu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi
  • Google Alex v6 túi nhỏ
  • Tần suất từ biến thể er hoá của 兜
  • Biên soạn small pocket; pocket; bag

Eng

  • Cihui erhua variant of 兜
  • Tần suất từ n. small pocket; pocket; bag

Đức

  • Handedict Tasche

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌