兜兜褲

dōu dōu kù đâu đâu khố

Hán Việt: đâu đâu khố · Pinyin: dōu dōu kù

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (đâu) + (khố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小孩夏天穿的带兜肚的小短裤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小孩夏天穿的带兜肚的小短裤。

Eng

  • Cihui 兜兜褲 ōudoukù n. (child's) sunsuit