兜兜轉轉

dōu dōu zhuàn zhuàn đâu đâu chuyển chuyển

Hán Việt: đâu đâu chuyển chuyển · Pinyin: dōu dōu zhuàn zhuàn

Tổng quan

(lit. and fig.) to go around and around; to wander around

Cấu tạo: (đâu) + (đâu) + (chuyển) + (chuyển)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (lit. and fig.) to go around and around; to wander around
  • Cihui (lit. and fig.) to go around and around; to wander around