兜擊 dōu jī · đâu kích Hán Việt: đâu kích · Pinyin: dōu jī Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 擊 (kích)Pinyindōu jīHán Việtđâu kíchCấu tạo兜 + 擊 · đâu + kích nghĩa thành phần: đâu + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包围攻击。Tân Hoa Tự Điển 1.包围攻击。