兜剿

dōu jiǎo đâu tiễu

Hán Việt: đâu tiễu · Pinyin: dōu jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (tiễu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圍剿。如:「兜剿匪寇」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 围剿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.围剿。

Eng

  • Cihui 兜剿 ōujiǎo v. encircle and suppress