兜卒 dōu zú · đâu tốt Hán Việt: đâu tốt · Pinyin: dōu zú Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 卒 (tốt)Pinyindōu zúHán Việtđâu tốtCấu tạo兜 + 卒 · đâu + tốt nghĩa thành phần: đâu + tốt