兜卖
đâu mại
Hán Việt: đâu mại · Pinyin: dōu mài
Tổng quan
bán rong
1.兜售。
Nghĩa
Việt
- Cihui bán hàng lậu
- Tần suất từ bán rong , bán hàng lậu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.兜售。
Eng
- Cihui to peddle; to hawk (pirate goods)
- Tần suất từ to peddle; to hawk (pirate goods)