兜取 dōu qǔ · đâu thủ Hán Việt: đâu thủ · Pinyin: dōu qǔ Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 取 (thủ)Pinyindōu qǔHán Việtđâu thủCấu tạo兜 + 取 · đâu + thủ nghĩa thành phần: đâu + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛取。Tân Hoa Tự Điển 1.盛取。