兜圍 dōu wéi · đâu vi Hán Việt: đâu vi · Pinyin: dōu wéi Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 圍 (vi)Pinyindōu wéiHán Việtđâu viCấu tạo兜 + 圍 · đâu + vi nghĩa thành phần: đâu + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包围。Tân Hoa Tự Điển 1.包围。