兜地

dōu dì đâu địa

Hán Việt: đâu địa · Pinyin: dōu dì

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"兜的"。

Eng

  • Cihui 兜地 ōu de adv. <topo.> suddenly