兜夜

đâu dạ

Hán Việt: đâu dạ

Tổng quan

(雜語)兜者兜率天,夜者夜摩天也。☸

Cấu tạo: 兜 (đâu) + 夜 (dạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)兜者兜率天,夜者夜摩天也。☸
  • Tần suất từ [bktd] đâu dạ (雜語)兜者兜率天,夜者夜摩天也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

兜儿 · 兜兜 · 兜卖 · 兜售 · 兜嘴 · 兜头 · 兜婆 · 兜子