兜夫 dōu fū · đâu phu Hán Việt: đâu phu · Pinyin: dōu fū Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 夫 (phu)Pinyindōu fūHán Việtđâu phuCấu tạo兜 + 夫 · đâu + phu nghĩa thành phần: đâu + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轿夫。Tân Hoa Tự Điển 1.轿夫。