兜婆 dōu pó · đâu bà Hán Việt: đâu bà · Pinyin: dōu pó Tổng quan đâu bà (術語)Stūpa,同塔婆。見塔條。☸ Cấu tạo: 兜 (đâu) + 婆 (bà)Pinyindōu póHán Việtđâu bàCấu tạo兜 + 婆 · đâu + bà nghĩa thành phần: đâu + bà Nghĩa ViệtCihui đâu bà (術語)Stūpa,同塔婆。見塔條。☸