兜婆

dōu póđâu bà

Hán Việt: đâu bà · Pinyin: dōu pó

Tổng quan

(術語)Stūpa,同塔婆。見塔條。☸

Cấu tạo: 兜 (đâu) + 婆 (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)Stūpa,同塔婆。見塔條。☸
  • Tần suất từ [bktd] đâu bà (術語)Stūpa,同塔婆。見塔條。☸

Đức

  • Handedict Grabmonument (S, Buddh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兜儿 · 兜兜 · 兜卖 · 兜售 · 兜嘴 · 兜夜 · 兜头 · 兜子